Đánh giá nhanh Ampli Denon AVR-4520

Ampli receiver 11.2 kênh đỉnh cao trong ngoài mặt về Ampli xem phim gia đình, công suất 150W x 9 ( 8 ohm), 190W x 9 ( 6 ohm). Ampli receiver AVR-4520 mẫu mã có các tính năng mới nhất cho một ampli dùng xem phim nghe nhạc. Ampli mang công suất mạnh mẽ ngang bằng cho phần đông những kênh, 150W x 9 kênh cho loa 8 ohm, 190 W x 9 kênh đối mang loa 6 ohm. Ampli còn được thiết bị bộ xử lý DDSC-HD32 (Dynamic Discrete Surround Circuit), thế hệ DSP mới nhất giải mã 11.2 kênh. Bộ chuyển đổi 32 bit/192 kHz cho rất nhiều những kênh, hứa mang đến âm thanh surround thật sống động và chi tiết hoàn toàn. những tính năng khác cũng được ứng dụng vào ampli như tương trợ dấu hiệu 4K video (3840 x 2160), AirPlay …
denon avr 4520 fornt phimhd1080

Tham số kĩ thuật 

Ampli 11.2 kênh, kết nối network và Airplay, xử lý hiệu ứng surround bằng Audyssey DSX và DTS Neo:x. Upscale và cho phéptín hiệu hình 4K và 3D qua ngõ HDMI

Công suất 150 W x 9 kênh (8 Ω) , 190 W x 9 kênh (6 Ω)
9 kênh độc lập cho công suất ngang bằng
150 W mỗi kênh mang cấu trúc từng khối đối xứng
Bộ xử lý DDSC-HD32 (Dynamic Discrete Surround Circuit) 32-bit DSP signal processing cho phần lớn các kênh
Bộ xử lý AL32 Processing Multi Channel và high grade 32-bit/192 kHz DACs cho âm thanh độ phân giải cao.
Ngõ Denon Link HD tương thích đầu phát DBT-3313UD, cho âm thanh không nhiễu jitter.
Bộ giảm nhiễu Hybrid PLL cho tái tạo âm thanh digital chính xác nhất
hỗ trợ dấu hiệu hình 4K
Mạch Audyssey MultEQ XT32 và Audyssey Sub EQ HT Dual subwoofer EQ processing cho tối ưu hiệu chỉnh âm thanh phòng nghe
Mạch Audyssey LFC giải quyết vấn đề âm thanh tần số thấp làm cho tác động tới người phòng kế bên.
hỗ trợ định dạng âm thanh phân giải cao (WAV 192 kHz/24-bit, FLAC 192 kHz/24-bit) kết nối qua network.
Cắm trực tiếp iPod/iPhone qua cổng USB
Ngõ ra Preout 11.2 kênh
Chuyển đổi hầu hết những nguồn và up scale lên 4K (3840x 2160 pixels) cho ra ngõ HDMI
Kích thước: 194x 434 x 422 mm
Trọng lượng: 16.5 Kg

4142122
tham số chi tiết

Tầng khuếch đại

Công suất thực ra loa
Loa Front trái/phải
– 150 W + 150 W (8 ohms, 20 Hz – 20 kHz, THD 0.05 %)
– 190 W + 190 W (6 ohms, một kHz, THD 0.7%)
Center
– 150 W (8 ohms, 20 Hz – 20 kHz, THD 0.05 %)
– 190 W (6 ohms, 1 kHz, THD 0.7%)
Surround L/R
– 150 W + 150 W (8 ohms, 20 Hz – 20 kHz, THD 0.05 %)
– 190 W + 190 W (6 ohms, một kHz, THD 0.7%)
Surround back / Front height / Front wide
– 150 W + 150 W (8 ohms, 20 Hz – 20 kHz, THD 0.05 %)
– 190 W + 190 W (6 ohms, một kHz, THD 0.7%)
Speaker compatibility
– 4 – 16 ohms
Khu vực tiền khuếch đại

Input sensitivity/impedance
– 200 mV / 47 kohms
Frequency response
– 10 Hz – 100 kHz – +1, –3 dB (DIRECT mode)
S/N Ratio
– 102 dB (IHF-A weighted, DIRECT mode)
Distortion
– 0.005% (20 Hz – 20 kHz) (DIRECT mode)
FM section
– Tuning frequency range / 87.5 – 108 MHz
thông số chung
– nguồn điện / AC 230 V, 50/60 Hz
– Công suất tiêu thụ toàn máy/ 780 W
– Công suất tiêu thụ khi ở chế độ chờ/ 0.1 W
– Công suất tiêu thụ nuôi mạch CEC ở chế độ chờ/ 0.5 W
– Công suất tiêu thụ cấp mạch network ở chế độ chờ/ 5.1 W
– Kích thước (W x H x D) / 434 x 194.5 x 422.7 mm
– Trọng lượng / 16.5 kg
những cổng vào
Vào
– HDMI (Front: 1) x 7
– Component (Video) x 3
– Composite (Video) (Front: 1) x 4
– Analog Audio (Front: 1) x 7 (Phono: 1)
– Digital Audio (Optical) x 2
– Digital Audio (Coaxial) x hai
– External Analog Audio (7.1 ch) x 1 set
Ra
– HDMI Monitor x 3 (Zone4:1)
– Component (Video) Monitor x 2 (Zone2:1)
– Composite (Video) Monitor x 3 (Zone2:1)
– Audio Lineout (Media player) x 1
– Audio Preout (Zone2, 3) x 2
– Audio Preout (SW) x 2
– Audio Preout (11 ch) x một set
– Phones x một
Tính năng khác
– Denon Link HD x 1
– iPod / USB (Front/Rear) x hai (selectable)
– Network (Ethernet) x 4
– Setup Mic jack x 1
– FM Tuner Antenna x một
– Remote Control (In/Out) x 1/1
– Trigger out (DC12 V 150 mA MAX) x hai
– RC-232C x một